Mua hàng, mua sắm và xem đơn hàng
Đăng nhậpPowered by Huy Hoàng Software
Novatine Pro 30SC là thuốc trừ bệnh phổ rộng hai hoạt chất – Vừa phòng vừa trị, lưu dẫn mạnh.
Tebuconazole ................................. 20% w/w
Trifloxystrobin ............................... 10% w/w
Phụ gia vừa đủ .............................. 100%
Trên lúa: lem lép hạt, khô vằn, đạo ôn, vàng lá chín sớm
Trên cây ăn trái: thán thư, đốm lá, ghẻ, phấn trắng, nấm hồng
Trên rau màu, cây công nghiệp: đốm lá, rỉ sắt, phấn trắng, thán thư
Liều lượng tham khảo:
Pha 40 - 50ml cho bình 25 lít nước.
Lượng nước phun 400–600 lít/ha.
Trên lúa: phun 2 lần, lần 1 khi lúa trổ lác đác (khoảng 5% bông), lần 2 khi lúa trổ đều. Có thể phun thêm 1 lần vào giai đoạn làm đòng nếu áp lực bệnh khô vằn cao.
Trên cây ăn trái, rau màu: phun khi bệnh mới chớm xuất hiện hoặc phun phòng khi thời tiết thuận lợi cho bệnh phát triển (mưa nhiều, ẩm độ cao). Phun lặp lại sau 10–14 ngày nếu áp lực bệnh cao.
Lắc đều chai trước khi pha.
Phun ướt đều toàn bộ tán lá, thân, bông và trái.
Hai hoạt chất, hai cơ chế: kết hợp Triazole và Strobilurin, hai nhóm thuốc trừ bệnh hàng đầu hiện nay, vừa phòng vừa trị trong một lần phun.
Lưu dẫn mạnh, hiệu lực kéo dài: Tebuconazole di chuyển trong cây để trị bệnh từ bên trong, Trifloxystrobin bám chặt trên lá và giữ hiệu lực bảo vệ lâu dài.
Giữ lá xanh lâu: Strobilurin giúp bộ lá xanh bền, kéo dài thời gian quang hợp, cây tích lũy dinh dưỡng tốt hơn cho hạt và trái.
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên thương mại. | Novatine Pro 30SC |
| Hoạt chất | Tebuconazole 20% w/w + Trifloxystrobin 10% w/w |
| Dạng thuốc | SC (huyền phù đậm đặc) |
| Nhóm hóa học | Tebuconazole: Triazole (FRAC 3); Trifloxystrobin: Strobilurin (FRAC 11) |
| Cách tác động | Lưu dẫn + lưu dẫn qua lớp sáp (mesostemic) |
Tebuconazole – Ức chế tổng hợp màng tế bào nấm. Hoạt chất ức chế enzyme C14-demethylase, làm gián đoạn quá trình tổng hợp ergosterol, thành phần thiết yếu cấu tạo nên màng tế bào nấm. Khi thiếu ergosterol, màng tế bào bị rối loạn chức năng, sợi nấm ngừng phát triển và chết. Tebuconazole được cây hấp thu nhanh qua lá, thân và vận chuyển hướng ngọn theo mạch gỗ. Nhờ đó hoạt chất tiêu diệt được nấm đã xâm nhập vào bên trong mô cây, mang lại tác dụng trị bệnh mạnh.
Trifloxystrobin – Ức chế hô hấp tế bào nấm. Hoạt chất gắn vào phức hợp cytochrome bc1 trong ty thể, chặn chuỗi vận chuyển điện tử, khiến tế bào nấm không tạo được năng lượng (ATP). Bào tử không thể nảy mầm, sợi nấm không thể xâm nhiễm vào cây. Đặc tính lưu dẫn qua lớp sáp (mesostemic) giúp Trifloxystrobin liên kết chặt với lớp sáp trên bề mặt lá, thấm dần vào mô lá và phân bố lại theo hơi nước trên bề mặt. Hoạt chất tạo lớp bảo vệ bền, chống rửa trôi tốt và giữ hiệu lực phòng bệnh kéo dài.
Phun khi bệnh mới chớm xuất hiện hoặc phun phòng khi thời tiết thuận lợi cho bệnh phát triển. Phun ướt đều toàn bộ tán lá, thân, bông và trái.
Không phun vượt liều trên cây non hoặc cây đang ra đọt non, vì nhóm Triazole có thể làm cây chậm sinh trưởng.
Không để thuốc rơi vào ao hồ, kênh mương và nguồn nước sinh hoạt. Thuốc gây độc cho cá và sinh vật thủy sinh.
Bình luận từ khách hàng