Mua hàng, mua sắm và xem đơn hàng
Đăng nhậpPowered by Huy Hoàng Software
| Thành phần | Hàm lượng |
|---|---|
| Đồng (Cu) | 15.000 ppm |
| Sắt (Fe) | 10.000 ppm |
| Kẽm (Zn) | 15.000 ppm |
| Mangan (Mn) | 15.000 ppm |
| Bo (B) | 8.000 ppm |
| Molipden (Mo) | 50 ppm |
| Magie (Mg) | 2% |
| Tỷ trọng | 1,3 |
Magie (Mg): là thành phần trung tâm của diệp lục, giúp lá xanh dày, tăng quang hợp, khắc phục hiện tượng vàng lá gân xanh trên lá già.
Sắt (Fe): tham gia tổng hợp diệp lục, khắc phục vàng lá non, lá mất màu xanh.
Kẽm (Zn): cần thiết cho quá trình tổng hợp auxin, giúp đọt ra khỏe, lá to, hạn chế hiện tượng lá nhỏ, đọt chùn.
Mangan (Mn): hỗ trợ quang hợp và hoạt động của enzyme, giúp cây tăng sức sống và chống chịu.
Đồng (Cu): giúp vách tế bào chắc khỏe, tăng sức đề kháng của cây trước nấm bệnh.
Bo (B): giúp phân hóa mầm hoa, tăng sức sống hạt phấn, tăng tỷ lệ đậu trái, hạn chế nứt trái và rụng trái non.
Molipden (Mo): giúp cây chuyển hóa đạm hiệu quả, hạn chế tích lũy nitrat trong cây.
Pha 25 ml cho bình 25 lít nước, phun ướt đều hai mặt lá.
Lượng dùng 0,5–1 lít/ha/lần.
Thời điểm sử dụng:
| Giai đoạn | Mục đích |
|---|---|
| Ra đọt non | Đọt khỏe, lá to, xanh dày, nhanh thuần đọt |
| Trước ra hoa | Hỗ trợ phân hóa mầm hoa, hoa khỏe |
| Sau đậu trái – nuôi trái | Hạn chế rụng trái, trái lớn đều, đẹp mã |
| Cây vàng lá, thiếu vi lượng | Khắc phục nhanh triệu chứng thiếu dinh dưỡng |
Sử dụng định kỳ 10–15 ngày/lần, tùy tình trạng cây.
Cây trồng phù hợp: cây ăn trái, rau màu, lúa, cây công nghiệp, hoa kiểng.
Nhập khẩu từ Úc: sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt, hàm lượng dưỡng chất ổn định và đúng như đăng ký.
Vi lượng tổng hợp đầy đủ trong 1 sản phẩm: chứa 6 nguyên tố vi lượng cùng Magie, giúp bổ sung toàn diện mà không cần phối nhiều sản phẩm riêng lẻ.
Bổ sung Magie 2%: giúp lá xanh bền, tăng hiệu suất quang hợp, cây tích lũy dinh dưỡng tốt hơn.
Dạng nước, hấp thu nhanh: dễ pha, tan hoàn toàn, thấm nhanh qua lá, cây phản ứng rõ sau vài ngày.
Tỷ trọng cao (1,3): sản phẩm đậm đặc, giàu dưỡng chất trên mỗi lít.
Khắc phục nhanh các hiện tượng thiếu vi lượng: vàng lá, lá nhỏ, đọt chùn, xoăn lá, rụng hoa, rụng trái non.
Tăng sức đề kháng cho cây: cây khỏe, chống chịu tốt hơn với nấm bệnh và điều kiện thời tiết bất lợi.
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | COMBI PRO |
| Loại phân bón | Phân bón vi lượng |
| Thành phần | Đồng (Cu): 15.000 ppm; Sắt (Fe): 10.000 ppm; Kẽm (Zn): 15.000 ppm; Mangan (Mn): 15.000 ppm; Bo (B): 8.000 ppm; Molipden (Mo): 50 ppm; Magie (Mg): 2% |
| Tỷ trọng | 1,3 |
| Dạng sản phẩm | Dạng nước |
| Xuất xứ | Úc |
Con đường hấp thu: Dạng nước giúp các ion dinh dưỡng thấm qua khí khổng và lớp biểu bì lá, đi thẳng vào mô lá mà không phụ thuộc vào điều kiện đất. Cách này đặc biệt hiệu quả khi đất bị chua, phèn, kiềm hoặc rễ hoạt động kém, vốn là những trường hợp vi lượng trong đất bị khóa và cây khó hấp thu qua rễ.
Magie (Mg 2%) – Trung tâm của diệp lục. Magie là nguyên tử trung tâm của phân tử diệp lục. Bổ sung Magie giúp lá xanh dày, tăng hiệu suất quang hợp và khả năng tích lũy chất khô. Magie cũng hoạt hóa nhiều enzyme liên quan đến quá trình chuyển hóa năng lượng trong cây.
Sắt (Fe 10.000 ppm) – Tổng hợp diệp lục. Sắt không nằm trong phân tử diệp lục nhưng cần thiết cho quá trình tổng hợp diệp lục và tham gia chuỗi vận chuyển điện tử trong quang hợp, hô hấp. Do Sắt ít di động trong cây, triệu chứng thiếu thường xuất hiện ở lá non (vàng lá, gân xanh).
Kẽm (Zn 15.000 ppm) – Tổng hợp auxin. Kẽm cần cho quá trình tổng hợp tryptophan, tiền chất của auxin. Đủ Kẽm giúp đọt vươn dài bình thường, lá có kích thước chuẩn, hạn chế hiện tượng lá nhỏ, lóng ngắn, đọt chùn.
Mangan (Mn 15.000 ppm) – Quang hợp và enzyme. Mangan tham gia quá trình quang phân ly nước trong quang hợp và hoạt hóa nhiều enzyme. Mangan còn hỗ trợ tổng hợp lignin, giúp mô cây cứng cáp hơn.
Đồng (Cu 15.000 ppm) – Tăng sức đề kháng. Đồng tham gia hệ thống enzyme oxy hóa khử và quá trình hình thành lignin trong vách tế bào. Vách tế bào chắc khỏe giúp cây hạn chế sự xâm nhập của nấm bệnh.
Bo (B 8.000 ppm) – Ra hoa và đậu trái. Bo cần thiết cho sự phát triển của ống phấn, quá trình thụ phấn và vận chuyển đường đến hoa, trái. Bo cũng phối hợp với Canxi để xây dựng vách tế bào, hạn chế nứt trái và rụng trái non.
Molipden (Mo 50 ppm) – Chuyển hóa đạm. Molipden là thành phần của enzyme nitrate reductase, giúp cây chuyển nitrat thành đạm hữu cơ. Nhờ đó cây sử dụng đạm hiệu quả hơn và hạn chế tích lũy nitrat trong nông sản.
Hiệu quả tổng hợp: các vi lượng bổ trợ cho nhau trong các quá trình quang hợp, tổng hợp hormone, xây dựng tế bào và chuyển hóa dinh dưỡng. Bổ sung đồng thời và cân đối giúp tránh tình trạng thiếu hụt “nút cổ chai”, tức là chỉ cần thiếu một nguyên tố cũng làm giảm năng suất.
Lắc đều chai trước khi pha. Không phun vượt liều khuyến cáo. Hạn chế phun khi cây đang nở hoa rộ.
Không pha chung với các sản phẩm gốc photphat đậm đặc hoặc có tính kiềm mạnh (vôi, thuốc gốc kiềm), vì dễ gây kết tủa và giảm hiệu quả.
Bảo quản trong bao bì gốc, đậy kín nắp sau khi sử dụng. Để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
Bình luận từ khách hàng