Mua hàng, mua sắm và xem đơn hàng
Đăng nhậpPowered by Huy Hoàng Software
Professor 400SC chứa hoạt chất Buprofezin, thuộc nhóm điều hòa sinh trưởng côn trùng (IRAC nhóm 16). Thuốc ức chế quá trình tổng hợp kitin, nên rầy non không lột xác được và chết.
Buprofezin: 400g/l
Additives ( Phụ gia chống kháng ): 600g/l
CÔNG DỤNG:
Buprofezin là nhóm điều hòa sinh trưởng côn trùng ( IGR) làm ngăn không lột xác , gây chết côn trùng .
Thuốc hiệu quả cao trên nhóm côn trùng chích hút, hiệu lực kéo dài.
Dạng thuốc SC có tính mát dễ phối trộn và sử dụng linh hoạt.
| Cây trồng | Đối tượng | Liều lượng | Lượng nước | Thời điểm phun |
|---|---|---|---|---|
| Lúa | Rầy nâu | 0.2 - 0.3 lít /ha | 400 -500 lít /ha | Rầy tuổi 1–2 |
| Xoài | Rầy Bông | 0,05 - 0,075 % | 400–500 lít/ha | Phun ướt đều cây trồng khi bệnh xuất hiện |
| Chè | Bọ xít muỗi | 0.3 lít /ha | 400 lít/ha | Phun thước khi tỷ lệ búp bị hại khoảng 20% |
Hàm lượng cao 400 g/l: liều dùng thấp, tiết kiệm chi phí trên mỗi hecta.
Phụ gia chống kháng 600 g/l: tăng độ bám dính và khả năng thấm sâu, đồng thời hạn chế rầy kháng thuốc. Thuốc vẫn hiệu quả trên quần thể rầy đã lờn thuốc.
Diệt cả 3 lứa: diệt rầy non, ức chế trứng và làm giảm khả năng sinh sản của rầy trưởng thành, giúp cắt đứt vòng đời rầy.
An toàn với thiên địch (nhện, bọ rùa, ong ký sinh), giúp giữ cân bằng sinh thái ruộng vườn.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tên thương mại | Professor 400SC |
| Hoạt chất | Buprofezin 400 g/l |
| Phụ gia | Phụ gia chống kháng (Additives) 600 g/l |
| Dạng thuốc | SC (huyền phù đậm đặc) |
| Nhóm thuốc | Thuốc trừ sâu, nhóm điều hòa sinh trưởng côn trùng (IGR) |
| Nhóm hóa học | Thiadiazinone |
Ức chế tổng hợp kitin: rầy non không hình thành được lớp vỏ mới, không lột xác được và chết trong giai đoạn chuyển tuổi.
Ức chế sinh sản: rầy trưởng thành nhiễm thuốc đẻ ít trứng hơn, và tỷ lệ trứng nở giảm mạnh.
Con đường xâm nhập: tiếp xúc, vị độc và xông hơi nhẹ.
Tốc độ tác động: chậm và triệt để. Rầy non chết rõ sau 3–5 ngày, ở lần lột xác kế tiếp.
Hiệu lực kéo dài: 20–25 ngày, tùy điều kiện thời tiết và mật số rầy.
Tính chọn lọc cao: ít ảnh hưởng đến thiên địch như nhện, bọ rùa và ong ký sinh. Thích hợp cho chương trình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM).
Phụ gia chống kháng 600 g/l: tăng bám dính và thấm sâu, giảm rửa trôi, hạn chế hình thành tính kháng.
Dạng SC: hạt mịn, phân tán tốt trong nước, không bụi, không để lại vết trên lá và trái.
Không có tác động trực tiếp lên rầy trưởng thành: thuốc làm giảm khả năng sinh sản của rầy trưởng thành nhưng không diệt nhanh chúng.
Khi mật số rầy trưởng thành cao, phối hợp với thuốc diệt nhanh như Pymetrozine, Dinotefuran hoặc Nitenpyram.
Không ăn uống hay hút thuốc khi đang phun. Tắm rửa và thay quần áo sau khi phun.
Độc với cá và sinh vật thủy sinh. Không phun gần ao nuôi, không rửa dụng cụ xuống kênh rạch.
Bình luận từ khách hàng